Điều hoà âm trần Cassette Hikawa 30.000 BTU 2 chiều Inverter điện 1 Pha HI-CH30AT/HO-CH30AT

Thương hiệu: Hikawa
Mã sản phẩm: HI-CH30AT/HO-CH30AT
25.400.000₫ 30.480.000₫
-17%

KHUYẾN MÃI

Giá chiết khấu tốt nhất

Miễn phí tư vấn, khảo sát, thiết kế bản vẽ, lập dự toán hoàn chỉnh

Tổ chức thi công khoa học, chuyên nghiệp, đúng tiến độ.

Đội ngũ kỹ thuật viên nhiều năm kinh nghiệm, thi công qua nhiều công trình lớn, nhỏ.

Số lượng
Trạng thái
còn 1 sản phẩm
  • Giao hàng miễn phí, lắp đặt nhanh chóng
    Giao hàng miễn phí, lắp đặt nhanh chóng
  • Giá chiết khấu tốt nhất
    Giá chiết khấu tốt nhất
  • Đổi trả miễn phí trong 30 ngày
    Đổi trả miễn phí trong 30 ngày
Mô tả đang cập nhật

Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật

MODEL HIKAWA HI-CH30AT/
HO-CH30AT
Nguồn điện V- Ph-Hz 220-240/220-230V,1Ph,50/60Hz
Chiều lạnh Công suất Btu/h
KW
30,000
8.79
Điện năng tiêu thụ W 3,300
Dòng điện hoạt động A 14.50
Hiệu suất năng lượng (EER) W/W 3.20
Chiều sưởi Công suất Btu/h
KW
32000
9.37
Điện năng tiêu thụ W 2,600
Dòng điện hoạt động A 11.5
Hiệu suất năng lượng (COP) W/W 3.20
Dàn lạnh Kích thước máy (DxRxC) mm 840×840×246
Kích thước mặt nạ (DxRxC) mm 950x950x55
Khối lượng của máy kg 26
Khối lượng của mặt nạ kg 5.3
Lưu lượng gió dàn lạnh (Cao/ Trung bình/ Thấp) m3/h 1500/1250/850
Độ ồn dàn lạnh (Cao/ Trung bình/ Thấp) dB(A) 48/45/41
Dàn nóng Kích thước máy (DxRxC) mm 900×350×700
Khối lượng của máy kg 43
Máy nén Loại máy nén   ROTARY
Công suất động cơ W 1915
Độ ồn dàn nóng dB(A) 58
Lưu lượng gió dàn nóng m3/h 4,300
Môi chất lạnh/ Khối lượng gas có sẵn kg R410A/1.4
Đường ống môi chất lạnh Kích thước ống lỏng/hơi mm 9.5/15.9
Chiều dài ống tối đa m 30
Chiều cao chênh lệch tối đa m 15
Kích thước ống xả mm DN20 (Đường kính trong Ø20, đường kính ngoài Ø27)
Lượng nạp gas thêm g/m 30
Giới hạn nhiệt độ hoạt động Chiều lạnh: 5~48 ℃
Chiều sưởi: -15~30℃
Xuất xứ THÁI LAN

Sản phẩm cùng phân khúc

0
Giỏ hàng

Giỏ hàng

Sản phẩm gợi ý

Ghi chú đơn hàng
Xuất hóa đơn công ty
Hẹn giờ nhận hàng
Chọn mã giảm giá